Mua ngay

Cảnh giới Niết Bàn? Niết Bàn trong Phật giáo và Ấn Độ giáo

Đang có: 126 đạo hữu ghé thăm
Cảnh giới Niết Bàn? Niết Bàn trong Phật giáo và Ấn Độ giáo
Cảnh giới Niết Bàn? Niết Bàn trong Phật giáo và Ấn Độ giáo

Cảnh giới Niết Bàn

Niết bàn (tiếng Phạn: निर्वाण, nirvāṇa) là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo, thường được hiểu là trạng thái an lạc tuyệt đối, vĩnh hằng, thoát khỏi mọi phiền não và khổ đau. Niết bàn không phải là một nơi chốn cụ thể, mà là một trạng thái tâm thức hoàn toàn thanh tịnh, sáng suốt. Trong thế giới Niết bàn cũng chia ra là Tiểu Niết Bàn và Đại Niết Bàn

Tiểu Niết Bàn

Tiểu Niết Bàn là trạng thái giải thoát khỏi khổ đau trong kiếp sống hiện tại. Nó là trạng thái mà một người đã diệt trừ được tham ái, sân hận và si mê, nhưng vẫn còn chịu ràng buộc bởi nghiệp lực của kiếp trước.

Dấu hiệu của Tiểu Niết Bàn:

  • An lạc nội tâm: Người đạt được Tiểu Niết Bàn có tâm trí bình an, thanh tịnh, không còn phiền não, khổ đau.
  • Trí tuệ sáng suốt: Người đạt được Tiểu Niết Bàn có trí tuệ sáng suốt, có khả năng nhìn thấu bản chất của thực tại.
  • Giải thoát khỏi tham ái, sân hận và si mê: Người đạt được Tiểu Niết Bàn đã diệt trừ được tham ái, sân hận và si mê, không còn bị chi phối bởi những cảm xúc tiêu cực này.

Đại Niết Bàn

Đại Niết Bàn là trạng thái giải thoát hoàn toàn khỏi luân hồi sinh tử, không còn tái sinh trong ba cõi sáu đường. Đây là mục đích cao nhất mà mọi Phật tử hướng đến.

  • Giải thoát hoàn toàn: Đại Niết Bàn là trạng thái giải thoát hoàn toàn khỏi mọi khổ đau, phiền não, không còn ràng buộc bởi nghiệp lực.
  • Vĩnh hằng: Đại Niết Bàn là trạng thái vĩnh hằng, không thay đổi, không có sinh, không có diệt.
  • Vượt qua mọi khái niệm: Đại Niết Bàn là trạng thái vượt qua mọi khái niệm, ngôn ngữ, không thể diễn tả bằng lời nói.

Cách thức đạt được Đại Niết Bàn:

  • Thực hành Bát Chánh Đạo: Bát Chánh Đạo là con đường chính thống để đạt Niết Bàn, bao gồm Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định.
  • Phát triển Bồ đề tâm: Bồ đề tâm là nguyện vọng giác ngộ để cứu giúp tất cả chúng sinh.
  • Tu tập các pháp môn cao深: Có nhiều pháp môn cao深 khác nhau để đạt Niết Bàn, như Thiền định, Trí tuệ.

Đại Niết Bàn là một trạng thái vô cùng cao quý và khó đạt được. Nó đòi hỏi người tu hành phải có sự kiên trì, tinh tấn và lòng quyết tâm cao độ.

Cảnh giới giác ngộ là gì? Cảnh giới giác ngộ trong Phật giáo, khoa học và nghệ thuật…

Khám phá những bộ sách hay nào!!

Lưu ý:

  • Đại Niết Bàn không phải là sự tiêu diệt bản ngã, mà là sự chuyển hóa bản ngã.
  • Đại Niết Bàn không phải là sự hủy diệt, mà là sự chuyển hóa sang một trạng thái tồn tại khác.

Sự khác biệt giữa Tiểu Niết Bàn và Đại Niết Bàn:

  • Tiểu Niết Bàn: Giải thoát khỏi khổ đau trong kiếp sống hiện tại.
  • Đại Niết Bàn: Giải thoát hoàn toàn khỏi luân hồi sinh tử.

Tiểu Niết Bàn là một bước quan trọng trên con đường đạt được Đại Niết Bàn. Khi đạt được Tiểu Niết Bàn, người tu hành sẽ có đủ điều kiện để tiến lên tu tập những pháp môn cao深 hơn, hướng đến mục tiêu giải thoát hoàn toàn khỏi luân hồi sinh tử.

Cảnh giới Niết Bàn trong Phật giáo

Niết bàn là mục đích tu hành cứu cánh của mọi trường phái Phật giáo. Niết bàn được xem là trạng thái hoàn toàn giải thoát khỏi khổ đau, phiền não, và luân hồi.

Theo Phật giáo nguyên thủy, Niết bàn có những đặc điểm sau:

  • Đoạn triệt luân hồi: Niết bàn là sự chấm dứt hoàn toàn vòng luân hồi sinh tử, thoát khỏi mọi khổ đau trong sáu cõi luân hồi.
  • Tận diệt gốc rễ của nghiệp bất thiện: Niết bàn là sự diệt trừ hoàn toàn tham, sân, si, là nguyên nhân gốc rễ của mọi khổ đau.
  • Trạng thái an lạc vĩnh hằng: Niết bàn là trạng thái an lạc, thanh tịnh tuyệt đối, không còn phiền não, lo âu.
  • Vượt qua mọi khái niệm: Niết bàn không thể diễn tả bằng ngôn ngữ hay khái niệm, là trạng thái vượt ra khỏi mọi ràng buộc của thế giới vật chất.

Kinh điển Phật giáo có nhiều cách để diễn tả Niết bàn:

  • Tịch diệt: Niết bàn được ví như ngọn lửa tắt, không còn phiền não, khổ đau.
  • Bình an: Niết bàn được ví như biển cả mênh mông, tĩnh lặng, an lạc.
  • Giải thoát: Niết bàn được ví như sự thoát khỏi nhà tù, tự do, không còn ràng buộc.

Có nhiều con đường để đạt được Niết bàn trong Phật giáo:

  • Bát Chánh Đạo: Bát Chánh Đạo là con đường chính thống để đạt Niết bàn, bao gồm Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định.
  • Tứ Diệu Đế: Tứ Diệu Đế là con đường hiểu biết về khổ đau, nguyên nhân khổ đau, sự diệt khổ, và con đường diệt khổ.
  • Lục Ba La Mật: Lục Ba La Mật là con đường thực hành sáu hạnh Ba La Mật, bao gồm Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ.

Niết bàn là một mục tiêu cao quý mà mọi Phật tử hướng đến. Việc hiểu rõ Niết bàn sẽ giúp bạn có động lực tu tập và đạt được giác ngộ.

Cảnh giới Niết Bàn? Niết Bàn trong Phật giáo và Ấn Độ giáo
Cảnh giới Niết Bàn? Niết Bàn trong Phật giáo và Ấn Độ giáo

Dưới đây là một số đoạn trích dẫn về Niết bàn trong kinh điển Phật giáo:

  • Trưởng lão tăng kệ (Kinh Thiền):

“Niết bàn là an lạc, là tịch diệt, là không sinh, không già, không chết, không khổ, không phiền não.”

  • Kinh Tăng Chi Bộ:

“Niết bàn là trạng thái không có gì để tạo tác, không có gì để thành tựu, không có gì để mong cầu.”

  • Kinh Đại Niết bàn:

“Niết bàn là biển cả mênh mông, không có bờ bến, không có chướng ngại, không có khổ đau.”

Niết bàn có 2 loại

Hữu dư Niết bàn

Hữu dư Niết bàn là trạng thái Niết bàn dành cho bậc Thánh A-la-hán. Bậc Thánh A-la-hán đã diệt tận được tất cả mọi tham ái, phiền não, không còn dư sót, được gọi là kilesaparinibbāna. Tuy nhiên, ngũ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) vẫn còn tồn tại cho đến khi hết tuổi thọ.

Đặc điểm của Hữu dư Niết bàn:

  • Thoát khỏi phiền não: Bậc Thánh A-la-hán đã diệt tận được tham ái, phiền não, không còn chịu ảnh hưởng bởi khổ đau.
  • Tâm thức thanh tịnh: Tâm thức của bậc Thánh A-la-hán thanh tịnh, sáng suốt, không còn bị che lấp bởi vô minh.
  • Hiểu biết bản chất thực tại: Bậc Thánh A-la-hán hiểu rõ bản chất của thực tại, không còn bị ràng buộc bởi ảo tưởng.
  • Vẫn còn ngũ uẩn: Ngũ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) của bậc Thánh A-la-hán vẫn còn tồn tại cho đến khi hết tuổi thọ.
  • Chưa đạt Niết bàn hoàn toàn: Hữu dư Niết bàn chưa phải là trạng thái Niết bàn hoàn toàn, vì còn có ngũ uẩn tồn tại.

Vô dư Niết bàn

Vô dư Niết bàn là trạng thái Niết bàn hoàn toàn, dành cho bậc Thánh A-la-hán đã diệt tận được tất cả mọi tham ái, phiền não, không còn dư sót. Bậc Thánh A-la-hán đã đạt được Vô dư Niết bàn khi hết tuổi thọ, được gọi là khandha-parinibbāna hay ngũ-uẩn Niết bàn.

Đặc điểm của Vô dư Niết bàn:

  • Thoát khỏi mọi ràng buộc: Bậc Thánh A-la-hán đã thoát khỏi mọi ràng buộc của sinh tử luân hồi, không còn tái sinh trong ba giới bốn loài.
  • An lạc vĩnh hằng: Vô dư Niết bàn là trạng thái an lạc vĩnh hằng, không còn khổ đau.
  • Trí tuệ viên mãn: Bậc Thánh A-la-hán đã đạt được trí tuệ viên mãn, hiểu rõ bản chất của thực tại.
  • Ngũ uẩn diệt tận: Ngũ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) của bậc Thánh A-la-hán đã diệt tận, không còn tái sinh.
  • Niết bàn hoàn toàn: Vô dư Niết bàn là trạng thái Niết bàn hoàn toàn, không còn gì tồn tại.

Vô dư Niết bàn là mục tiêu cao nhất của Phật giáo:

Đây là trạng thái mà tất cả các bậc Thánh A-la-hán đều hướng đến sau nhiều kiếp tu hành. Vô dư Niết bàn là sự giải thoát hoàn toàn khỏi khổ đau, an lạc vĩnh hằng.

Triết lý Vô vi của Lão Tử và Phật giáo? Điểm giống nhau và khác nhau!!

Niết bàn có ba loại theo đối tượng thiền tuệ

Vô hiện tượng Niết bàn (Animittanibbāna):

Đặc điểm của Vô hiện tượng Niết bàn:

  • Nhận thức rõ ràng: Hành giả có trí tuệ thiền tuệ thấy rõ, biết rõ sự sinh, sự diệt của sắc pháp, danh pháp tam giới.
  • Thấy rõ vô thường: Hành giả thấy rõ, biết rõ trạng thái vô thường hiện rõ hơn trạng thái khổ và trạng thái vô ngã.
  • Năng lực tín pháp chủ: Hành giả có năng lực tín pháp chủ mạnh mẽ hơn 4 pháp chủ còn lại (tấn pháp chủ, niệm pháp chủ, định pháp chủ, tuệ pháp chủ), hoặc do năng lực của giới.
  • Niết bàn không hiện tượng: Vô hiện tượng Niết bàn là Niết bàn không có hiện tượng các pháp hữu vi.

Cách thức đạt được Vô hiện tượng Niết bàn:

  • Thực hành pháp hành thiền tuệ: Hành giả cần kiên trì thực hành pháp hành thiền tuệ để phát triển trí tuệ thiền tuệ.
  • Nhận thức rõ ràng: Hành giả cần rèn luyện khả năng nhận thức rõ ràng về sự sinh, sự diệt của sắc pháp, danh pháp tam giới.
  • Thấy rõ vô thường: Hành giả cần rèn luyện khả năng thấy rõ, biết rõ trạng thái vô thường hiện rõ hơn trạng thái khổ và trạng thái vô ngã.
  • Phát triển năng lực tín pháp chủ: Hành giả cần phát triển năng lực tín pháp chủ hoặc năng lực của giới.

Vô ái Niết bàn (Appaṇihitanibbāna):

Đặc điểm của Vô ái Niết bàn:

  • Nhận thức rõ ràng: Hành giả có trí tuệ thiền tuệ thấy rõ, biết rõ sự sinh, sự diệt của sắc pháp, danh pháp tam giới.
  • Thấy rõ khổ: Hành giả thấy rõ, biết rõ trạng thái khổ hiện rõ hơn trạng thái vô thường và trạng thái vô ngã.
  • Năng lực định pháp chủ: Hành giả có năng lực định pháp chủ mạnh mẽ hơn 4 pháp chủ còn lại (tín pháp chủ, tấn pháp chủ, niệm pháp chủ, tuệ pháp chủ), hoặc do năng lực của định.
  • Niết bàn không tham ái: Vô ái Niết bàn là Niết bàn không có tham ái nương nhờ.

Cách thức đạt được Vô ái Niết bàn:

  • Thực hành pháp hành thiền tuệ: Hành giả cần kiên trì thực hành pháp hành thiền tuệ để phát triển trí tuệ thiền tuệ.
  • Nhận thức rõ ràng: Hành giả cần rèn luyện khả năng nhận thức rõ ràng về sự sinh, sự diệt của sắc pháp, danh pháp tam giới.
  • Thấy rõ khổ: Hành giả cần rèn luyện khả năng thấy rõ, biết rõ trạng thái khổ hiện rõ hơn trạng thái vô thường và trạng thái vô ngã.
  • Phát triển năng lực định pháp chủ: Hành giả cần phát triển năng lực định pháp chủ hoặc năng lực của định.

Chân không Niết bàn (Suññatanibbāna):

Đặc điểm của Chân không Niết bàn:

  • Nhận thức rõ ràng: Hành giả có trí tuệ thiền tuệ thấy rõ, biết rõ sự sinh, sự diệt của sắc pháp, danh pháp tam giới.
  • Thấy rõ vô ngã: Hành giả thấy rõ, biết rõ trạng thái vô ngã hiện rõ hơn trạng thái khổ và trạng thái vô thường.
  • Năng lực tuệ pháp chủ: Hành giả có năng lực tuệ pháp chủ mạnh mẽ hơn 4 pháp chủ còn lại (tín pháp chủ, tấn pháp chủ, niệm pháp chủ, định pháp chủ), hoặc do năng lực của tuệ.
  • Niết bàn hoàn toàn vô ngã: Chân không Niết bàn là Niết bàn hoàn toàn vô ngã, không phải ta, không phải của ta.

Cách thức đạt được Chân không Niết bàn:

  • Thực hành pháp hành thiền tuệ: Hành giả cần kiên trì thực hành pháp hành thiền tuệ để phát triển trí tuệ thiền tuệ.
  • Nhận thức rõ ràng: Hành giả cần rèn luyện khả năng nhận thức rõ ràng về sự sinh, sự diệt của sắc pháp, danh pháp tam giới.
  • Thấy rõ vô ngã: Hành giả cần rèn luyện khả năng thấy rõ, biết rõ trạng thái vô ngã hiện rõ hơn trạng thái khổ và trạng thái vô thường.
  • Phát triển năng lực tuệ pháp chủ: Hành giả cần phát triển năng lực tuệ pháp chủ hoặc năng lực của tuệ.

Niết bàn trong Ấn Độ giáo

Niết bàn là một khái niệm quan trọng trong Ấn Độ giáo, được xem là sự thật tuyệt đối. Theo học giả S.K. Belvalkar, khái niệm Niết bàn đã xuất hiện trước cả khi Phật giáo được thành lập.

Theo Ấn Độ giáo, Niết bàn có những đặc điểm sau:

  • Sự tịch tĩnh: Niết bàn được xem là trạng thái tịch tĩnh tuyệt đối, không còn phiền não, khổ đau.
  • Sự thỏa mãn: Niết bàn là trạng thái thỏa mãn hoàn toàn, đạt được sự an lạc vĩnh hằng.
  • Vượt qua mọi khái niệm: Niết bàn không thể diễn tả bằng ngôn ngữ hay khái niệm, là trạng thái vượt ra khỏi mọi ràng buộc của thế giới vật chất.
  • Hợp nhất với Brahman: Niết bàn được xem là sự hợp nhất với Brahman, bản thể tối cao của vũ trụ.

Có nhiều cách để đạt được Niết bàn trong Ấn Độ giáo:

  • Yoga: Yoga là một con đường phổ biến để đạt được Niết bàn, bao gồm các bài tập thiền định, luyện tập thể chất và kiểm soát hơi thở.
  • Darshan: Darshan là con đường triết học, tập trung vào việc nghiên cứu và hiểu biết bản chất của thực tại.
  • Bhakti: Bhakti là con đường sùng bái, tập trung vào lòng yêu thương và sự cống hiến cho thần linh.

Niết bàn trong Ấn Độ giáo có một số điểm tương đồng và khác biệt với Niết bàn trong Phật giáo:

Tương đồng:

  • Cả hai đều hướng đến mục tiêu giải thoát khỏi khổ đau.
  • Cả hai đều coi trọng thiền định và tu tập tâm thức.

Khác biệt:

  • Niết bàn trong Ấn Độ giáo được xem là sự hợp nhất với Brahman, trong khi Niết bàn trong Phật giáo không có sự hợp nhất với bất kỳ bản thể nào.
  • Phật giáo nhấn mạnh con đường Bát Chánh Đạo để đạt Niết bàn, trong khi Ấn Độ giáo có nhiều con đường khác nhau.

Niết bàn là một khái niệm phức tạp và có nhiều cách hiểu khác nhau. Việc hiểu rõ Niết bàn trong Ấn Độ giáo sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về triết học và tôn giáo này.

Ngoài ra:

  • Niết bàn được đề cập đến trong nhiều kinh sách Ấn Độ giáo, bao gồm Bhagavad Gita, Upanishads, và Yoga Sutras.
  • Niết bàn là một mục tiêu cao quý mà nhiều người theo Ấn Độ giáo hướng đến.

Khám phá những bộ sách hay nào!!

You cannot copy content of this page