Mua ngay

Cảnh giới là gì? Cảnh giới trong Phật giáo, văn học nghệ thuật, đời sống thường ngày!!

Đang có: 123 đạo hữu ghé thăm
Cảnh giới là gì? Cảnh giới trong Phật giáo, văn học nghệ thuật, đời sống thường ngày!!
Cảnh giới là gì? Cảnh giới trong Phật giáo, văn học nghệ thuật, đời sống thường ngày!!

Cảnh giới là gì? Cảnh giới trong Phật giáo, văn học nghệ thuật, đời sống thường ngày!!

Cảnh giới có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và lĩnh vực sử dụng. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến:

1. Trong Phật giáo:

  • Cảnh giới là các tầng, các bậc trong thế giới luân hồi, bao gồm: Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới.
  • Mỗi cảnh giới được chia thành nhiều tầng, mỗi tầng có những đặc điểm riêng về sự tồn tại của chúng sinh.
  • Mục tiêu của tu tập Phật giáo là thoát khỏi luân hồi, đạt đến Niết Bàn, vượt ra khỏi mọi cảnh giới.
  • Ví dụ:
    • Sáu cõi luân hồi: địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh, a-tu-la, nhân gian, và trời.
    • Tứ thiền: Sơ thiền, nhị thiền, tam thiền, tứ thiền.
    • Bốn quả vị: Tu đà hoàn, Tư đà hàm, A-na-hàm, A-la-hán.

2. Trong văn học và nghệ thuật:

  • Cảnh giới là mức độ cảm nhận và thể hiện tinh tế, sâu sắc của tác giả đối với cuộc sống và con người. Ví dụ:
    • Cảnh giới của một nhà thơ lãng mạn thường hướng đến cái đẹp, cái phi thường.
    • Cảnh giới của một nhà văn hiện thực thường hướng đến sự chân thực, đời thường.

3. Trong đời sống thường ngày:

  • Cảnh giới có thể dùng để chỉ mức độ hiểu biết, nhận thức của một người về một vấn đề nào đó. Ví dụ:
    • Cảnh giới của anh ấy về âm nhạc rất cao.
    • Cô ấy có cảnh giới tâm linh rất sâu sắc.

Cảnh giới tây phương cực lạc có tồn tại không? Quan cảnh Tây Phương Cực Lạc trong kinh phật

4. Trạng thái nhận thức hoặc thấu hiểu:

  • Cảnh giới cao: Trạng thái nhận thức tinh vi, sâu sắc về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
  • Cảnh giới thấp: Trạng thái nhận thức hạn hẹp, chưa thấu hiểu đầy đủ về một vấn đề.
  • Nâng cao cảnh giới: Nâng cao mức độ nhận thức, hiểu biết về một vấn đề.

5. Trình độ, đẳng cấp trong một lĩnh vực nào đó:

  • Cảnh giới thượng thừa: Trình độ, đẳng cấp cao nhất trong một lĩnh vực.
  • Cảnh giới tầm thường: Trình độ, đẳng cấp thấp kém trong một lĩnh vực.
  • Đạt đến cảnh giới cao: Đạt đến trình độ, đẳng cấp cao trong một lĩnh vực.

6. Vùng đất hoặc không gian riêng biệt:

  • Cảnh giới thiên nhiên: Vùng đất hoang sơ, bí ẩn với vẻ đẹp tự nhiên.
  • Cảnh giới tâm linh: Không gian huyền bí, nơi con người có thể kết nối với bản thân và vũ trụ.
  • Bước vào cảnh giới mới: Khám phá những điều mới mẻ, vượt ra khỏi giới hạn của bản thân.

Ngoài ra, cảnh giới còn có thể được sử dụng với nghĩa canh gác, tuần tra, cảnh báo. Ví dụ:

  • Cảnh giới khu vực cấm để đảm bảo an ninh.
  • Cảnh giới bầu trời để phát hiện máy bay địch.

Để hiểu rõ nghĩa của cảnh giới trong từng trường hợp cụ thể, cần dựa vào ngữ cảnh và lĩnh vực sử dụng.

Ví dụ:

  • “Cảnh giới của thiền sư đã đạt đến mức vô vi.” (Phật giáo)
  • “Tác phẩm của nhà văn này thể hiện một cảnh giới nghệ thuật độc đáo.” (Văn học)
  • “Anh ấy có cảnh giới về thị trường chứng khoán rất nhạy bén.” (Đời sống thường ngày)
  • “Tuổi tác và kinh nghiệm giúp anh ta có cái nhìn sâu sắc, đạt đến cảnh giới cao trong lĩnh vực nghệ thuật.” (Nghĩa: Trình độ, đẳng cấp cao)
  • “Khu vực này được bảo vệ nghiêm ngặt, có cảnh giới canh gác 24/24.” (Nghĩa: Canh gác, bảo vệ)
  • “Theo quan niệm Phật giáo, sau khi chết, chúng sinh sẽ luân hồi trong sáu cảnh giới.” (Nghĩa: Các tầng, các bậc trong thế giới luân hồi)

Khám phá những bộ sách hay nào!!

You cannot copy content of this page